ưu trương

ưu trương

Một giọt máu đỏ co lại trong dung dịch ưu trương.

Định nghĩa

Tính từ: - áp suất thẩm thấu cao hơn: "ưu trương" mô tả một dung dịch nồng độ chất tan lớn hơn so với một dung dịch khác (thường dịch tế bào hoặc huyết tương), dẫn đến áp suất thẩm thấu cao hơn. Trong sinh học y học, dung dịch ưu trương có thể làm nước di chuyển ra khỏi tế bào, gây co tế bào.

dụ sử dụng
  • Trong sinh học:
    • Dung dịch muối ưu trương có thể gây mất nướctế bào thực vật. (Dung dịch muối nồng độ cao hơn dịch tế bào, làm nước thoát ra khỏi tế bào.)
  • Trong y học:
    • Bác sĩ dùng dung dịch ưu trương để giảm phù nề trong một số trường hợp. (Dung dịch áp suất thẩm thấu cao giúp hút nước từ bị sưng.)
  • Trong vật :
    • Hai dung dịch tính ưu trương nhược trương khác nhau sẽ tạo ra dòng thẩm thấu. (Sự chênh lệch nồng độ dẫn đến chuyển động của dung môi qua màng bán thấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dung dịch ưu trương": một loại dung dịch nồng độ chất tan cao hơn môi trường xung quanh.
    • Trong thí nghiệm, dung dịch ưu trương được dùng để quan sát hiện tượng co nguyên sinh. (Dung dịch áp suất thẩm thấu cao làm tế bào mất nước co lại.)
  • "tính ưu trương": đặc tính của một dung dịch áp suất thẩm thấu cao.
    • Tính ưu trương của dung dịch đường ảnh hưởng đến quá trình hấp thụ nước của rễ cây. (Đặc tính này quyết định hướng di chuyển của nước qua màng tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhược trương (tính từ): áp suất thẩm thấu thấp hơntrái nghĩa với "ưu trương".
    • Dung dịch nhược trương làm tế bào hút nước có thể vỡ ra. (Dung dịch nồng độ thấp hơn dịch tế bào.)
  • Đẳng trương (tính từ): áp suất thẩm thấu bằng nhau.
    • Dung dịch đẳng trương giữ cho tế bào không thay đổi thể tích. (Nồng độ chất tan tương đương với dịch tế bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Cao thẩm thấu: mô tả dung dịch áp suất thẩm thấu cao.
  • Siêu trương: một thuật ngữ ít dùng, mang nghĩa tương tự "ưu trương".
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "ưu trương". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học y học.